
Facundo Tealde là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1067Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 25 | 24 | 2.135 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/10/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/05/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 11/11/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 10 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực54