
Facundo Silvera
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Facundo Silvera là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
41Trận ra sân
35Đá chính
3.162Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
790Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
1,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 29 | 23 | 2.102 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 9 | 1 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 12 | 12 | 1.060 | 1 | 0 | 2 | 13 | 3 | 68% | 54% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.102 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.060 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/422 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 13/62 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/101 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/33 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/60 | 1 | 1/3 | V | 6,04 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/23 | 2 | 5/9 | — | 5,76 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/45 | 4 | 6/10 | — | 6,38 |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 5 | 5/7 | — | 6,69 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 4/10 | — | 6,71 |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/39 | 1 | 3/4 | — | 7,41 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Palestino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/44 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/03/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/02/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực36