
Facundo Samuel Guch
19Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Facundo Samuel Guch là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
1.940Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
970Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 26 | 1.911 | 2 | 0 | 4 | 31 | 8 | 76% | 48% | 4 | 0 | 6,72 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.911 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/31
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 30/78
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/643 (76%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 33/107 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/107 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/238 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 109 / 109
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 375
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 30/35 | 1 | 6/12 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 4/7 | — | 6,82 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/4 | — | 7,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/8 | — | 6,35 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/41 | 2 | 6/13 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 33/41 | 4 | 12/15 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 36/51 | 1 | 5/14 | — | 8,86 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/24 | 1 | 3/10 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 19 | 1,7 triệu € |
| 16/09/2026 | 19 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Newells Old Boys Jugend | Newells U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực45