Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Roncaglia

39Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Facundo Roncaglia là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Telmo Reserves.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Roncaglia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarB 0-18800000—0—V—
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Almirante BrownT 3-29000000—0——6,40
28/09/2026ARG Primera Nacional@ Atletico Mitre de Santiago del EsteroT 2-09000000—0———
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesB 0-19000000—0——6,50
13/09/2026ARG Primera Nacional@ All BoysT 1-09000000—0—V6,15
06/09/2026ARG Primera Nacionalvs Los AndesH 0-04100000—0———
10/08/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeB 0-12600000—0———
03/08/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelT 1-09000000—0——7,00
27/07/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 1-29000000—0——6,10
12/07/2026ARG Primera Nacionalvs Chaco For EverB 1-34500000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 400 nghìn €2008: 600 nghìn €2008: 800 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 1,2 triệu €2009: 1,6 triệu €2010: 2,4 triệu €2010: 2,4 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 1,6 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 5,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20072026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/200720400 nghìn €
24/08/200821600 nghìn €
19/12/200821800 nghìn €
13/05/2009221,0 triệu €
05/08/2009221,2 triệu €
01/12/2009221,6 triệu €
06/01/2010222,4 triệu €
05/04/2010232,4 triệu €
31/12/2010232,0 triệu €
27/06/2011241,6 triệu €
09/01/2012241,5 triệu €
06/11/2012254,0 triệu €
14/01/2013256,0 triệu €
18/06/2013265,5 triệu €
06/01/2014265,0 triệu €
30/06/2014274,0 triệu €
06/01/2015274,0 triệu €
30/06/2015283,5 triệu €
03/01/2016284,5 triệu €
14/07/2016294,0 triệu €
23/01/2017295,0 triệu €
04/06/2017305,0 triệu €
31/12/2017303,0 triệu €
29/05/2018313,0 triệu €
20/12/2018312,5 triệu €
10/06/2019322,5 triệu €
19/12/2019321,8 triệu €
07/04/2020331,4 triệu €
07/10/2020331,0 triệu €
04/01/2021331,0 triệu €
09/06/2021341,0 triệu €
10/01/202234400 nghìn €
19/06/202235350 nghìn €
25/10/202235250 nghìn €
03/07/202336200 nghìn €
18/12/20233650 nghìn €
11/06/20243725 nghìn €
12/12/20243725 nghìn €
01/06/20253825 nghìn €
16/12/20253825 nghìn €
14/05/20263910 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com