Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Queiroz

Monagas SCHậu vệURU
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Facundo Queiroz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Monagas SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—764760003176%45%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/161 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Queiroz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCT 1-0900000—0——6,50
07/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-1dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosB 1-3570011016/2401/4—5,58
23/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCH 0-0900000025/3303/5—6,64
17/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 2-368000006/1001/2—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20212350 nghìn €
19/06/202224350 nghìn €
29/12/202224400 nghìn €
13/07/202325200 nghìn €
04/12/202325100 nghìn €
25/03/202426200 nghìn €
09/06/202426250 nghìn €
29/06/202527225 nghìn €
27/11/202527225 nghìn €
02/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026CD OlimpiaMonagas SCChuyển nhượng—
06/06/2025Cobán ImperialCD OlimpiaChuyển nhượng—
30/06/2024Centro Atletico FenixCobán ImperialChuyển nhượng—
25/01/2024Orense SCCentro Atletico FenixChuyển nhượng—
02/01/2023Delfin SCOrense SCChuyển nhượng—
09/01/2022Free playerDelfin SCChuyển nhượng—
25/07/2021Rukh Brest (- 2022)Free playerTrở lại—
24/07/2021FC MinskRukh Brest (- 2022)Cho mượn—
24/02/2021Rukh Brest (- 2022)FC MinskChuyển nhượng—
23/01/2021CA Bella VistaRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
31/12/2019CA Boston RiverCA Bella VistaChuyển nhượng—
31/03/2019Club Nacional Asunción U19CA Boston RiverChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com