
Facundo Piriz là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Plaza Colonia.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/08/2011 | 21 | 375 nghìn € |
| 20/02/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/08/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2013 | 22 | 2,8 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/07/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/02/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2015 | 25 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2016 | 25 | 1,3 triệu € |
| 24/05/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 25 nghìn €.