
Facundo Pérez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 5 | 418 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 73% | 53% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/163 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 28/38 | 1 | 7/12 | — | 6,62 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 4 | 10/12 | — | 6,30 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 2/3 | V | 6,71 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 4 | 5/13 | — | 7,35 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 5/11 | V | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.