Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Perdomo Marmol

Liverpool URUHậu vệURU
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Facundo Perdomo Marmol là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.194Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—19141.19400100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.194 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201818150 nghìn €
30/11/201819100 nghìn €
31/05/20191950 nghìn €
02/12/201920100 nghìn €
30/07/202020125 nghìn €
18/12/202021150 nghìn €
31/12/202122150 nghìn €
09/06/202222150 nghìn €
11/11/202223150 nghìn €
19/07/202323175 nghìn €
27/12/202324400 nghìn €
04/02/202424400 nghìn €
09/06/202424300 nghìn €
18/12/202425350 nghìn €
03/04/202525650 nghìn €
09/06/202525800 nghìn €
25/09/2025261,0 triệu €
17/12/2025261,0 triệu €
31/05/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Sud AmericaLiverpool URUChuyển nhượng—
30/12/2023Liverpool URUSud AmericaCho mượn—
16/08/2023Sud AmericaLiverpool URUChuyển nhượng—
17/01/2023Young Violets Austria WienSud AmericaChuyển nhượng—
30/12/2022Central EspanolYoung Violets Austria WienCho mượn—
10/03/2022Young Violets Austria WienCentral EspanolChuyển nhượng—
28/02/2022Club Nacional BYoung Violets Austria WienCho mượn—
21/03/2021Young Violets Austria WienClub Nacional BChuyển nhượng—
21/08/2017Club Nacional Asunción U19Young Violets Austria WienHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com