
Facundo Miño là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
27Đá chính
2.438Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 19 | 1.692 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 56% | 9 | 0 | 6,38 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 447 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 56% | 48% | 2 | 0 | 6,29 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 66% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.692 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/368 (55%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/153 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 96
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/151 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 38
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/87 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/45 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 3 | 5/9 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 6/9 | — | 6,71 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 2 | 6/9 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 1/6 | V | 6,09 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/6 | V | 5,66 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/22 | 0 | 5/8 | V | 5,83 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/15 | 0 | 3/5 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 3/6 | V | 5,56 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/2 | — | 7,14 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/09/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Deportivo Riestra | Almirante Brown | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Almirante Brown | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Argentinos Jrs U20 | Almirante Brown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh73
- Thể lực62