Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

facundo melillan

29Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

facundo melillan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atletico Guemes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.487Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—19171.48700100——814,75

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.487 phút · điểm TB 4,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của facundo melillan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroT 2-19000000—0——6,30
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Patronato ParanaB 0-29000000—0—V—
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesB 0-17500000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ QuilmesB 0-29000000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Ferrocarril MidlandB 0-29000000—0——5,90
13/09/2026ARG Primera Nacional@ Atletico AtlantaB 0-29000000—0——6,10
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia y TiroB 1-39000000—0——6,20
31/08/2026ARG Primera Nacional@ San Martin TucumanH 1-19001000—0—V6,05
25/08/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico RafaelaH 0-09000000—0——6,50
20/08/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202022125 nghìn €
15/12/20222550 nghìn €
16/07/20232625 nghìn €
03/12/20232625 nghìn €
25/06/20242750 nghìn €
28/11/20242775 nghìn €
21/05/20252875 nghìn €
25/11/202528100 nghìn €
14/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Atletico Mitre de Santiago del EsteroClub Atletico GuemesChuyển nhượng—
08/11/2022CA ColegialesAtletico Mitre de Santiago del EsteroChuyển nhượng—
24/09/2020All BoysCA ColegialesChuyển nhượng—
30/06/2018CA All Boys IIAll BoysChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com