Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Martinez

41Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Facundo Martinez là tiền vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CD Universidad Católica.

Tiểu sử Facundo Martinez

Facundo Martinez là tiền vệ của CD Universidad Católica, mang quốc tịch Argentina và hiện 41 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Facundo Martinez có 19 trận ra sân tại LigaPro Ecuador với 1 kiến tạo, tổng cộng 1052 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2013. Hợp đồng với CD Universidad Católica có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—19141.0520015392%47%506,79
Copa Ecuador2026—00000000——00—
Siêu cúp Ecuador——10800000——005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
782/848 (92%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
62/82 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
18
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/76 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 29
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)H 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 0-1180000015/1813/6—6,54
21/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2660000128/3311/3—6,24
15/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-1730011075/7922/5—7,20
04/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 1-1590000043/4700/3V6,54
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleH 2-2900021058/6600/2V7,07
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Manta FCT 5-1630000267/7200/1—7,20
18/08/2026LigaPro Ecuador@ MacaraH 1-1670000073/750——6,78
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 1-2700000053/5522/3V6,53
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 5-0640000052/5511/5—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,2 triệu €2013: 850 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/2013281,2 triệu €
26/12/201328850 nghìn €
03/08/201429850 nghìn €
29/12/201429900 nghìn €
29/06/201530800 nghìn €
29/12/201530900 nghìn €
29/07/201631800 nghìn €
29/12/201631800 nghìn €
13/07/201732700 nghìn €
29/12/201732600 nghìn €
19/07/201833600 nghìn €
29/12/201833800 nghìn €
29/06/201934800 nghìn €
29/12/201934800 nghìn €
07/04/202035650 nghìn €
13/10/202035700 nghìn €
29/12/202035600 nghìn €
29/06/202136600 nghìn €
29/12/202136500 nghìn €
19/06/202237500 nghìn €
29/12/202237500 nghìn €
13/07/202338400 nghìn €
04/12/202338200 nghìn €
05/06/202439150 nghìn €
15/12/202439100 nghìn €
15/06/20254050 nghìn €
21/12/20254050 nghìn €
02/06/20264150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com