
Facundo Mallo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 8 | 845 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 63% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 66% | 0 | 0 | 7,03 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/421 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/68 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/63 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/64 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/06/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/09/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 11/11/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 850 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Defensor Sporting Montevideo | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.366674M € | 366 nghìn € |
| 30/12/2023 | CA Rosario Central | Defensor Sporting Montevideo | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Defensor Sporting Montevideo | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2020 | Free Player | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | FC Rapid 1923 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Dinamo 1948 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2019 | Montevideo City Torque | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Liverpool URU | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh79
- Thể lực63