
Facundo Lescano là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Salernitana.
Tiểu sử Facundo Lescano
Facundo Lescano là tiền đạo người Argentina, thi đấu cho câu lạc bộ Salernitana. Cầu thủ 30 tuổi, cao 190 cm, nặng 82 kg và sinh ngày 18/08/1996. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân tại Serie C, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và tổng cộng 378 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 900 nghìn € (2025). Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029, sau khi chuyển nhượng từ Avellino vào 22/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 378 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 65% | 48% | 1 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | V | 7,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 7/14 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/01/2016 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/06/2016 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avellino | Salernitana | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2026 | Salernitana | Avellino | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Avellino | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Trapani | Avellino | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Avellino | Trapani | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Trapani | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Triestina | Trapani | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2024 | Pescara | Triestina | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | Triestina | Pescara | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Pescara | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | ACD Virtus Entella | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Sambenedettese | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | ASD Sicula Leonzio | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Parma | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Potenza | Parma | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Parma | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2018 | SC Telstar | Parma | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Parma | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ASD Sicula Leonzio | Parma | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Parma | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật37
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực49