Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Kruspzky

Al Wahda(UAE)Tiền vệARG
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Facundo Kruspzky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6544020015478%52%106,93
Cúp C2 châu Á2026-2027—221642008279%47%007,38
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221120005090%33%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/112 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/72 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/53 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/43 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Kruspzky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCT 3-2840020226/3315/12—6,28
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Nasaf QarshiT 2-1792022017/2416/14—8,46
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Dhafra FCT 2-0670050230/3414/10—6,66
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Jazira(UAE)B 0-145000009/901/5—5,99
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al Kuwait SCT 3-2850060125/2904/7—6,29
11/09/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahT 1-0820000111/1214/15—6,27
06/09/2026VĐQG UAE@ Al Dhafra FCT 1-0901041123/27111/17—8,20
30/08/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-1901042217/2227/11V7,71
21/08/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-169002019/1539/13—6,47
14/08/2026VĐQG UAEvs AjmanB 2-325003102/312/4—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/202219350 nghìn €
05/09/2022202,0 triệu €
25/10/2022203,5 triệu €
30/05/2023203,5 triệu €
11/10/2023215,0 triệu €
07/03/2024215,0 triệu €
02/06/2024215,0 triệu €
17/11/2024224,5 triệu €
28/05/2025224,5 triệu €
27/11/2025234,5 triệu €
25/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com