
Facundo Kruspzky là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 440 | 2 | 0 | 0 | 15 | 4 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 164 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 47% | 0 | 0 | 7,38 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 112 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/112 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 5/12 | — | 6,28 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 79 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/24 | 1 | 6/14 | — | 8,46 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 4/10 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/5 | — | 5,99 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 4/7 | — | 6,29 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 4/15 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 11/17 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/22 | 2 | 7/11 | V | 7,71 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/15 | 3 | 9/13 | — | 6,47 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực43