
Facundo Garcia là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Super Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 2 | 2 | 262 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 67% | 48% | 1 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/94 (67%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 22/32 | 3 | 8/15 | V | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hamrun Spartans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hamrun Spartans | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs KuPs | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Levadia Tallinn | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 11/07/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rigas Futbola Skola | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Super Nova | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 03/03/2026 | Rigas Futbola Skola | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Omonia 29th May | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Teruel | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | CF Badalona | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | CD Leganes | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sabadell | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | CD Leganes | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Valencia CF Mestalla | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | CD Leganes | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AEK Larnaca | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | CD Leganes | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AEK Larnaca | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | CD Leganes | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Olimpo Bahia Blanca | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/02/2018 | Club Olimpo U19 | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |