Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Daniel Torres Perez

Austin FCTiền đạoURU
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Facundo Daniel Torres Perez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Austin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
29Đá chính
2.522Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
17/44Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30272.360407411783%49%306,88
Cúp MLS–Mexico2026—321620013083%52%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.360 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
17/41
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/50
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
893/1070 (83%)
Chuyền quyết định
65
Tạt bóng chính xác
50/151 (33%)
Chuyền dài chính xác
56/88 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/212 (49%)
Không chiến thắng / thua
24 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 73
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
381
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
50

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/71 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/8 (62%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Daniel Torres Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-217000018/1100/1—6,33
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3810010348/5303/6—6,40
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-4900110327/3202/6—6,95
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3900021024/2524/9—6,44
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-0900010142/4912/5—6,94
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1900110122/2726/9—7,19
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-1901021232/3701/3—7,93
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1900032430/3413/6—6,68
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-1831021135/4412/8—7,62
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-212001015/723/4—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,8 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202020600 nghìn €
01/01/202120750 nghìn €
09/04/2021201,8 triệu €
10/06/2021215,0 triệu €
09/09/2021216,0 triệu €
31/12/2021216,0 triệu €
31/03/2022217,0 triệu €
17/08/2022227,0 triệu €
07/11/2022228,0 triệu €
30/03/20232210,0 triệu €
21/08/20232314,0 triệu €
17/12/20232314,0 triệu €
12/06/20242414,0 triệu €
11/12/20242414,0 triệu €
05/06/20252514,0 triệu €
04/09/20252515,0 triệu €
09/12/20252513,0 triệu €
06/04/20262510,0 triệu €
01/06/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com