
Facundo Colidio
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Facundo Colidio là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 8 | 654 | 3 | 0 | 1 | 34 | 12 | 76% | 43% | 2 | 0 | 7,02 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 60% | 0 | 0 | 6,35 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 80% | 70% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 654 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/242 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/98 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 45
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/47 | 1 | 8/15 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 88 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 23/29 | 1 | 3/11 | — | 7,62 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 77 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 27/32 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/29 | 0 | 7/15 | — | 7,91 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/36 | 1 | 5/9 | V | 6,46 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 24 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 4/7 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 7 | 3 | 0 | 16/25 | 0 | 7/18 | — | 6,41 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 14/16 | 1 | 8/10 | — | 7,70 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 25 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 7,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 15/10/2020 | 20 | 2,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 3,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | River Plate | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 20/07/2023 | Inter Milan | River Plate | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Club Atletico Tigre | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Inter Milan | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sint-Truidense | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Inter Milan | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2017 | Boca Juniors U20 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực52