
Facundo Castro
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Facundo Castro là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Defensor Sporting Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 17 | 9 | 757 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 757 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 20 | 850 nghìn € |
| 13/08/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/09/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/03/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/09/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy56
- Sức mạnh28
- Thể lực31
- Kỹ thuật54