Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Cardozo

CA San MiguelHậu vệARG
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Facundo Cardozo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Miguel.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—27252.16500000——305,19

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.165 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Cardozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Club Ciudad de BolivarB 1-29000000—0——6,10
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownH 1-14500000—0——6,40
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroB 0-29000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 1-29000000—0——6,20
20/09/2026ARG Primera Nacionalvs All BoysH 1-19000000—0——6,50
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Los AndesH 1-19000000—0——6,40
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 1-29000000—0——6,50
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-2dự bị00000—0———
27/08/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-39000000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-28100000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 900 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201520900 nghìn €
07/08/201621500 nghìn €
14/11/201621350 nghìn €
12/02/201721200 nghìn €
08/10/201722150 nghìn €
07/05/201823350 nghìn €
21/05/201924350 nghìn €
16/02/202024275 nghìn €
16/05/202126375 nghìn €
19/10/202126500 nghìn €
23/05/202227350 nghìn €
26/12/202227300 nghìn €
03/07/202328200 nghìn €
18/12/202328100 nghìn €
25/06/202429125 nghìn €
28/11/202429150 nghìn €
21/05/202530150 nghìn €
25/11/202530250 nghìn €
14/05/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com