
Facundo Buonanotte là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 222 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/81 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 2/6 | — | 6,55 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 2/11 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/27 | 3 | 6/10 | V | 5,94 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 5,67 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/09/2022 | 17 | 6,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 17 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 18 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 12,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 19 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 21 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Brighton Hove Albion | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Leeds United | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Brighton Hove Albion | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Chelsea | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Brighton Hove Albion | Chelsea | Chuyển nhượng 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Leicester City | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Brighton Hove Albion | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CA Rosario Central | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2021 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh32
- Thể lực41