Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Boné

30Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Facundo Boné là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Internacional de Bogota.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
33Đá chính
2.736Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
304Phút/bàn
19/58Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—35302.486733581975%41%606,67
Cúp Colombia2026—3325021100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 2.486 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
19/58
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
32
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/55
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
500/666 (75%)
Chuyền quyết định
49
Tạt bóng chính xác
23/86 (26%)
Chuyền dài chính xác
40/73 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
109/262 (41%)
Không chiến thắng / thua
18 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
91 / 123
Bị tước bóng
38
Mất quyền kiểm soát
397
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 250 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Boné · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CT 2-170001018/1126/10—6,34
11/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 2-231011026/711/2—7,07
05/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-128000017/702/4—6,65
27/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-059002128/1313/8—7,18
21/09/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaB 0-2790021011/1916/10V6,04
17/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 2-360000026/916/13—5,98
13/09/2026Primera A Colombiavs Llaneros FCT 3-2860131317/2424/6V7,11
07/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasH 2-2881021013/2202/8V7,30
28/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoH 1-1600010214/1724/12—6,73
24/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo CaliH 2-2811011224/2611/4—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 375 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/201418375 nghìn €
11/02/201519450 nghìn €
13/08/201519600 nghìn €
24/02/201620450 nghìn €
04/02/201822400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
01/01/202125125 nghìn €
09/04/202125150 nghìn €
09/09/202125275 nghìn €
31/12/202126275 nghìn €
16/06/202226300 nghìn €
04/09/202226500 nghìn €
11/12/202227650 nghìn €
11/04/202327750 nghìn €
06/07/202327750 nghìn €
06/12/202328650 nghìn €
10/06/202428500 nghìn €
22/09/202428450 nghìn €
09/12/202429300 nghìn €
19/06/202529500 nghìn €
14/09/202529450 nghìn €
04/12/202530500 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com