
Facundo Batista là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
7Đá chính
733Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 23 | 6 | 649 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 61% | 43% | 1 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 649 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 6/9 | — | 6,83 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 3/10 | V | 7,67 |
| 01/05/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/04/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Atletico Nacional Medellin | CA Penarol | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 11/07/2025 | Polissya Zhytomyr | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 19/01/2025 | Necaxa | Polissya Zhytomyr | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 18/01/2025 | CA Penarol | Necaxa | Cho mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 01/07/2024 | Necaxa | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Queretaro FC | Necaxa | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Necaxa | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | Chiasso | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Deportivo Maldonado | Chiasso | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Chiasso | Deportivo Maldonado | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Viseu | Chiasso | Cho mượn | — |
| 05/09/2019 | Chiasso | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Ponte Preta | Chiasso | Cho mượn | — |
| 02/04/2019 | Chiasso | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | Defensor Sporting U19 | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực51