Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Barcelo

Liverpool URUTiền đạoURU
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Facundo Barcelo là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
7Đá chính
732Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—25773273000——51—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 732 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 425 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20131975 nghìn €
12/09/201320375 nghìn €
15/10/201421425 nghìn €
13/08/201522350 nghìn €
24/02/201622400 nghìn €
12/02/201723400 nghìn €
08/10/201724500 nghìn €
07/05/201825500 nghìn €
17/12/2018251,5 triệu €
07/02/2019251,5 triệu €
12/08/2019261,0 triệu €
30/12/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
13/10/202027600 nghìn €
29/12/2020271,2 triệu €
29/06/2021281,5 triệu €
29/12/202128800 nghìn €
27/03/202228800 nghìn €
15/06/202229800 nghìn €
14/11/202229800 nghìn €
29/06/202330900 nghìn €
05/12/202330650 nghìn €
17/04/202431600 nghìn €
26/11/202431450 nghìn €
26/06/202532400 nghìn €
23/11/202532250 nghìn €
31/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com