Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Facundo Aranda

Tai PoTiền đạoARG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Facundo Aranda là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tai Po.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—115300000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—114500000100%—006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Facundo Aranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Cúp C2 châu Á@ Adelaide UnitedB 0-345000019/90——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20242025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20242350 nghìn €
27/06/202424125 nghìn €
05/12/202424125 nghìn €
03/04/202525100 nghìn €
25/08/20252550 nghìn €
22/12/20252550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Angkor Tiger FCTai PoChuyển nhượng—
07/01/2026Tainan City SteelAngkor Tiger FCChuyển nhượng—
14/07/2025Free playerTainan City SteelChuyển nhượng—
16/01/2025Persis Solo FCFree playerTrở lại—
21/07/2024Jezero PlavPersis Solo FCChuyển nhượng—
02/07/2023CS Peñarol (San Juan)Jezero PlavChuyển nhượng—
14/02/2023CA San Telmo IICS Peñarol (San Juan)Chuyển nhượng—
29/06/2022Santa Lucía Cotzumalguapa U22CA San Telmo IICho mượn—
06/02/2022CA San Telmo IISanta Lucía Cotzumalguapa U22Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy68
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com