
Facundo Almada là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 410/525 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/127 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 39/49 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/49 | 0 | 4/10 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/58 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/4 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/51 | 0 | 5/8 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 8/10 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/40 | 1 | 5/6 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 7/12 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 4/6 | — | 7,27 |