
Fabrizio Poli
Hậu vệITA
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fabrizio Poli là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2011 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/02/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/01/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/07/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/06/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Altamura | Retired | Tự do | — |
| 16/07/2025 | Juventus U23 | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | ACD Virtus Entella | Juventus U23 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 25/08/2019 | Carpi | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 27/01/2016 | Novara | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Carpi | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Arezzo | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Savona | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sanremese | Savona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sanremese Giovanili | Sanremese | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực58
- Kỹ thuật40