Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrizio Paghera

LumezzaneTiền vệITA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Fabrizio Paghera là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—332120002084%50%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/101 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrizio Paghera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeT 3-2970010131/3712/3Đ6,60
26/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseB 1-2450010020/2201/3—6,30
22/09/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1700000034/4213/6—7,50
17/09/2026Serie Cvs NovaraH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 375 nghìn €2011: 375 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/20091750 nghìn €
08/02/201018500 nghìn €
27/06/201018600 nghìn €
07/12/201018375 nghìn €
20/06/201119375 nghìn €
31/12/201120300 nghìn €
18/06/201220275 nghìn €
25/12/201221500 nghìn €
04/07/201321500 nghìn €
28/01/201422600 nghìn €
14/07/201422800 nghìn €
09/02/2015231,0 triệu €
28/06/2015231,0 triệu €
27/12/2015241,0 triệu €
12/06/201624750 nghìn €
18/12/201625700 nghìn €
08/06/201725700 nghìn €
20/12/201726600 nghìn €
17/06/201826450 nghìn €
19/06/201927400 nghìn €
19/12/201928425 nghìn €
07/04/202028350 nghìn €
23/07/202028350 nghìn €
12/01/202129325 nghìn €
22/06/202129375 nghìn €
28/12/202130300 nghìn €
05/06/202230400 nghìn €
21/12/202231300 nghìn €
11/06/202331250 nghìn €
26/12/202332200 nghìn €
02/06/202432200 nghìn €
22/12/202433100 nghìn €
18/06/202533100 nghìn €
16/12/20253450 nghìn €
18/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025SpalLumezzaneChuyển nhượng—
30/01/2025BresciaSpalChuyển nhượng—
07/09/2023TernanaBresciaChuyển nhượng—
09/01/2019Free playerTernanaChuyển nhượng—
07/08/2018AvellinoFree playerTrở lại—
29/06/2018Pro VercelliAvellinoCho mượn—
30/01/2018AvellinoPro VercelliChuyển nhượng—
05/01/2016Virtus LancianoAvellinoChuyển nhượng—
11/07/2013BresciaVirtus LancianoHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
29/06/2013Virtus LancianoBresciaCho mượn—
31/12/2011BresciaVirtus LancianoChuyển nhượng—
29/06/2011Hellas VeronaBresciaCho mượn—
30/06/2010BresciaHellas VeronaChuyển nhượng—
31/10/2009Brescia PrimaveraBresciaChuyển nhượng—
04/12/2008Brescia YouthBrescia PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com