
Fabrizio Paghera là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/101 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 2/3 | Đ | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Novara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/02/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/06/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/12/2010 | 18 | 375 nghìn € |
| 20/06/2011 | 19 | 375 nghìn € |
| 31/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2012 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/01/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 12/01/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/06/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Spal | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Brescia | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Ternana | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Free player | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Avellino | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Pro Vercelli | Avellino | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Avellino | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Virtus Lanciano | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Brescia | Virtus Lanciano | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2013 | Virtus Lanciano | Brescia | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Brescia | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Hellas Verona | Brescia | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Brescia | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2009 | Brescia Primavera | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2008 | Brescia Youth | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực40