Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrizio Correa

CA JuventudThủ mônURU
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fabrizio Correa là thủ môn 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—16161.440000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20201975 nghìn €
01/01/20211975 nghìn €
09/04/202120125 nghìn €
09/09/202120125 nghìn €
31/12/202120125 nghìn €
01/06/202221250 nghìn €
11/11/202221300 nghìn €
02/04/202322500 nghìn €
09/07/202322500 nghìn €
25/03/202423500 nghìn €
09/06/202423250 nghìn €
19/09/202423400 nghìn €
18/12/202423400 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
17/12/202524300 nghìn €
31/05/202625300 nghìn €
20/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Cerro MontevideoCA JuventudChuyển nhượng—
06/01/2026CA River Plate MontevideoCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2023La Luz FCCA River Plate MontevideoCho mượn—
03/08/2023CA River Plate MontevideoLa Luz FCChuyển nhượng—
31/12/2019CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 215
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 345
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com