
Fabrizio Cavegn là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
848Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 803 | 3 | 0 | 1 | 20 | 8 | 78% | 29% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/100 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/68 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 35
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 0/5 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/7 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 8,06 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | — | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 5/12 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 5-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 16/22 | 1 | 7/18 | — | 8,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực41