
Fabrizio Caligara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 119 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/83 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Barletta | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 0 | 3/4 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 6,11 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/21 | 0 | 4/4 | — | 6,85 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/8 | — | 6,13 |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Sampdoria | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 16 | 150 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 31/01/2018 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2018 | 18 | 800 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/03/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Sassuolo | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pescara | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Sassuolo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Salernitana | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Sassuolo | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Ascoli | Sassuolo | Hết hạn mượn 0.412M € | 412 nghìn € |
| 30/06/2022 | Cagliari | Ascoli | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2022 | Ascoli | Cagliari | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Cagliari | Ascoli | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | Venezia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Cagliari | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olbia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Cagliari | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Juventus U19 | Cagliari | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pro Vercelli U20 | Juventus Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Inter Milan Youth | Pro Vercelli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực41