
Fabrizio Brignani là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Castellon.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 2 | 3/10 | — | 6,04 |
| 07/06/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 53/62 | 0 | 4/9 | — | 8,34 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ SD Huesca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 4 | 5/9 | — | 7,53 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/61 | 0 | 5/6 | — | 7,09 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/29 | 1 | 3/7 | V | 7,60 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 6/9 | — | 6,79 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 6/11 | V | 6,00 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 7/9 | V | 6,51 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/31 | 2 | 3/8 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực52