
Fabricio Sanguinetti
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Fabricio Sanguinetti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Tiểu sử Fabricio Sanguinetti
Fabricio Sanguinetti thi đấu cho Internacional de Bogota với vai trò tiền đạo, là người Uruguay sinh ngày 23/08/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 37 trận, 3004 phút thi đấu, 11 bàn thắng, 8 kiến tạo và điểm trung bình 6,16. Tại Primera A Colombia có 33 trận với 9 bàn và 7 kiến tạo, còn Cúp Colombia là 4 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Thuận chân trái, giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
36Đá chính
3.004Phút
11Bàn thắng
8Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
28/73Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 33 | 32 | 2.651 | 9 | 0 | 7 | 73 | 28 | 67% | 36% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 353 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.651 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 28/73
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 28/67
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/11
- Việt vị
- 32
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/464 (67%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 19/73 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/203 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 94
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 376
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 353 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/23 | 1 | 6/9 | — | 6,84 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 4/12 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/18 | 0 | 0/2 | — | 6,09 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 1/6 | — | 5,88 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 5 | 11/21 | 0 | 0/2 | — | 7,80 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/8 | 1 | 1/5 | — | 6,97 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực34