Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrício Garcia

EstorilTiền đạoCPV
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fabrício Garcia là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—621750001076%50%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrício Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Primeira Liga@ Sporting BragaB 0-110000012/200/1—6,29
08/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 0-0750000015/2027/13—6,50
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-218000003/601/5—6,21
23/08/2026Primeira Ligavs Rio AveB 0-221001001/212/3—6,37
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-227000003/402/4—6,25
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-124000008/802/2—6,88
17/05/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoB 0-12000000/20——6,28
23/03/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-4dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AngolaT 2-1dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MauritiusT 1-08300000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/202423500 nghìn €
18/12/202423600 nghìn €
30/03/202523800 nghìn €
29/05/202524800 nghìn €
17/12/202524400 nghìn €
27/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AlvercaEstorilCho mượn—
26/01/2026EstorilAlvercaChuyển nhượng—
30/06/2024Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
30/06/2023GD Fabril BarreiroEstoril U23Chuyển nhượng—
30/06/2021AD Bairro Craveiro LopesGD Fabril BarreiroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh30
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com