
Fabrício Garcia là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 7/13 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 23/03/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Angola | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritius | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Alverca | Estoril | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Estoril | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | GD Fabril Barreiro | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AD Bairro Craveiro Lopes | GD Fabril Barreiro | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực43