Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabricio Formiliano

33Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fabricio Formiliano là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo Wanderers FC.

Tiểu sử Fabricio Formiliano

Fabricio Formiliano là hậu vệ người Uruguay, hiện thi đấu cho Montevideo Wanderers FC và đang ở tuổi 33. Sinh ngày 14/01/1993, cao 185 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, Formiliano ra sân 32 trận với tổng 2818 phút tại Primera División Uruguay. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—33332.89300000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.893 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 375 nghìn €2014: 425 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20111875 nghìn €
01/02/201219100 nghìn €
06/08/201219300 nghìn €
06/02/201320350 nghìn €
25/08/201320375 nghìn €
19/02/201421425 nghìn €
14/08/201421450 nghìn €
11/02/201522750 nghìn €
13/08/201522900 nghìn €
07/08/201623700 nghìn €
12/02/201724900 nghìn €
04/02/201825800 nghìn €
02/03/201926900 nghìn €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
01/01/202127800 nghìn €
09/04/202128900 nghìn €
14/10/2021281,2 triệu €
10/04/2022291,5 triệu €
30/10/2022291,5 triệu €
29/03/2023301,5 triệu €
28/06/2023301,5 triệu €
18/12/2023301,2 triệu €
25/03/2024311,0 triệu €
09/06/2024311,0 triệu €
11/11/202431900 nghìn €
15/04/202532700 nghìn €
29/06/202532450 nghìn €
09/12/202532400 nghìn €
31/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com