
Fabricio Domínguez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Tiểu sử Fabricio Domínguez
Fabricio Domínguez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cerro Porteno, mang quốc tịch Uruguay và 28 tuổi, sinh ngày 24/06/1998. Cao 177 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, anh có 30 trận ra sân, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo, 1970 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi là 1,3 triệu € (2026). Hợp đồng đến 30/12/2030, và mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, phí 1,1 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
1.970Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1970Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 24 | 19 | 1.451 | 1 | 0 | 2 | 10 | 3 | 72% | 54% | 6 | 0 | 6,48 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 519 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 63% | 60% | 2 | 0 | 6,63 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.451 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/572 (72%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/61 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/93 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/183 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 62
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/143 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/15 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/87 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 4 | 8/16 | — | 6,25 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 0/4 | V | 6,57 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs Palmeiras - SP | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 3 | 9/15 | V | 5,78 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 5 | 8/16 | V | 5,70 |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 1,1 triệu € |
| 23/05/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 1,3 triệu € |
| 17/05/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sport Club do Recife | Cerro Porteno | Hết hạn mượn 1.055M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2026 | Cerro Porteno | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Sport Club do Recife | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Racing Club de Avellaneda | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn 0.715M € | 715 nghìn € |
| 30/12/2024 | Sport Club do Recife | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Racing Club de Avellaneda | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Argentinos Juniors | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Racing Club de Avellaneda | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Defensa Y Justicia | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 06/07/2022 | Racing Club de Avellaneda | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Atletico Tigre | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Racing Club de Avellaneda | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực47