
Fabricio Díaz
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Fabricio Díaz là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.161Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1161Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 91% | 59% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 47% | 1 | 0 | 6,00 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 63% | 1 | 0 | 6,38 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 66% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/329 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/32 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/60 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/99 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/19 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/28 | 3 | 4/8 | — | 6,94 |
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 4/7 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 3 | 5/11 | — | 6,01 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 4 | 6/8 | — | 6,76 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 3 | 3/6 | V | 6,00 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 4 | 7/10 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 47/51 | 1 | 7/12 | V | 6,43 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 4 | 8/12 | V | 6,50 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 43/50 | 2 | 2/6 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 54/58 | 4 | 7/11 | — | 7,30 |