Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabrício Daniel

Sao BernardoTiền đạoBRA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fabrício Daniel là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1864932118477%39%306,17
Copa do Brasil2026—222030000079%50%103,14
Copa Sul-Sudeste2026—3113710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/151 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/51 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 3,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabrício Daniel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-124000001/201/3—5,92
07/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2650020225/3001/4V6,42
03/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-1600000116/2014/8—6,19
26/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoH 0-030000006/812/5—6,44
19/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 1-021000005/800/4—6,36
15/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 2-021101103/400/1V7,44
11/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-214000019/1111/3—6,26
15/08/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 0-111000004/601/3—5,88
08/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 3-1dự bị00000—0———
27/07/2026Serie B Brazilvs CearaB 3-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/202124450 nghìn €
18/08/202225450 nghìn €
13/11/202225450 nghìn €
06/04/202325500 nghìn €
17/07/202325500 nghìn €
26/11/202326500 nghìn €
17/04/202426600 nghìn €
26/11/202427600 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
23/11/202528600 nghìn €
18/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com