
Fabricio Bustos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 43% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/77 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 3/5 | — | 5,66 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/6 | V | 5,95 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/6 | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 3/6 | — | 5,62 |
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Blooming | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 47/52 | 1 | 2/6 | — | 7,77 |
| 25/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 2 | 2/4 | — | 5,40 |
| 17/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 7,44 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/45 | 3 | 5/7 | V | 6,47 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Carabobo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/69 | 5 | 6/10 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 12,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 6,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 26 | 6,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 6,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 4,7 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 3,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | River Plate | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Internacional - RS | River Plate | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 22/02/2022 | CA Independiente | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật49
- Tư duy38
- Sức mạnh63
- Thể lực41