
Fabrício Barros Santana là thủ môn 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Figueirense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
90Phút
5Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 68% | — | 0 | 0 | 3,71 |
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | @ CRB AL | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | — | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 31 | 75 nghìn € |
| 06/12/2017 | 31 | 75 nghìn € |
| 17/02/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/11/2019 | 33 | 150 nghìn € |
| 31/12/2019 | 33 | — |
| 11/08/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 37 | — |
| 16/06/2024 | 38 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 09/02/2025 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Internacional - RS | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Nova Iguacu | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2023 | Uberlândia EC | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2023 | Azuriz FC | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Agua Santa SP Youth | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2022 | Santo Andre | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Vila Nova | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Vila Nova | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Boa EC | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Boa EC | Hết hạn mượn | — |
| 29/11/2015 | Foz do Iguaçu FC | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Foz do Iguaçu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cianorte Futebol Clube (PR) | SC Corinthians Paranaense (-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Operario Ferroviario PR | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2011 | Rio Branco SC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | ADRC Icasa | Rio Branco SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2010 | Guarani de Juazeiro EC | ADRC Icasa | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 150
- Chỉ số 214
- Chỉ số 457
- Chỉ số 351