
Fabrice Montcheu
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Fabrice Montcheu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo CD Atlético Baleares.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/04/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Greifswalder FC | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2025 | Würzburger Kickers | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tennis Borussia Berlin | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Babelsberg 03 | Tennis Borussia Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FSV Union Furstenwalde | SV Babelsberg 03 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2017 | Union Berlin U19 | FSV Union Furstenwalde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Empor Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |