
Fábio Vieira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
320Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 320 | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 2/8 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 16/19 | 1 | 5/11 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/3 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 5,91 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | Cúp Emirates | vs Borussia Dortmund | B 2-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 06/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 3/6 | — | 5,65 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Girona FC | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/35 | 1 | 3/8 | — | 7,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 625 nghìn € |
| 16/08/2020 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 20 | 9,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 21 | 17,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 22 | 27,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 28,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 23 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 22,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 18,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Arsenal | Hamburger SV | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Hamburger SV | Arsenal | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Arsenal | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Porto | Arsenal | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Arsenal | FC Porto | Chuyển nhượng 0.89M € | 890 nghìn € |
| 30/06/2022 | FC Porto | Arsenal | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 31/05/2020 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ75
- Kỹ thuật74
- Tư duy75
- Sức mạnh41
- Thể lực62