Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Varesi Strauss

FC Blau Weiss LinzHậu vệAUT
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fabio Varesi Strauss là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Tiểu sử Fabio Varesi Strauss

Fabio Varesi Strauss là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Blau Weiss Linz, mang quốc tịch Austria và 32 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận, 3 bàn và 468 phút thi đấu. Cao 195 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € (2018), và hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 27/08/2020, từ Admira Wacker sang FC Blau Weiss Linz.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
468Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—863973001169%66%305,84
Austrian Cup2026-2027—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Varesi Strauss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-113101109/1302/3V6,12
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-0700000—0——6,50
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-14500000—0——6,30
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-24500000—0——6,50
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-16710000—0——7,30
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0—V6,65
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-06910000—0—V7,35
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-06100000—0———
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-3630000131/43210/19—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/201419100 nghìn €
10/01/201520100 nghìn €
16/06/201520100 nghìn €
01/10/201521200 nghìn €
28/12/201521250 nghìn €
31/05/201621250 nghìn €
21/12/201622400 nghìn €
01/06/201722550 nghìn €
01/01/201823550 nghìn €
13/06/201823550 nghìn €
18/12/201824500 nghìn €
02/06/201924400 nghìn €
15/12/201925300 nghìn €
21/07/202025250 nghìn €
28/08/202026175 nghìn €
18/12/202026250 nghìn €
25/05/202126300 nghìn €
30/11/202127300 nghìn €
24/05/202227300 nghìn €
16/11/202228300 nghìn €
04/06/202328300 nghìn €
10/12/202329400 nghìn €
20/05/202429400 nghìn €
16/12/202430350 nghìn €
16/03/202530300 nghìn €
05/06/202530200 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
25/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2020Admira WackerFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2016SV GrodigAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2014SV Austria SalzburgSV GrodigChuyển nhượng—
30/06/2011SV Austria Salzburg IISV Austria SalzburgChuyển nhượng—
06/08/2009AKA Red Bull Salzburg U15SV Austria Salzburg IIChuyển nhượng—
30/06/2008Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com