
Fabio Torsiello là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 207 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 68% | 37% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/69 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/24 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 2 | 3/9 | — | 5,80 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 3 | 4/8 | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | V | 6,28 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/03/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SV Darmstadt 98 | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2025 | Unterhaching | SV Darmstadt 98 | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | SV Darmstadt 98 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2022 | SV Darmstadt 98 U19 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Darmstadt 98 Youth | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FSV Mainz 05 Youth | SV Darmstadt 98 Youth | Chuyển nhượng | — |