
Fábio Samuel Amorim Silva
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Fábio Samuel Amorim Silva là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Guimaraes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
652Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 652 | 1 | 0 | 0 | 18 | 6 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/239 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 26/35 | 2 | 7/13 | V | 6,58 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/13 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 5/11 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/31 | 1 | 5/9 | — | 6,16 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 3/7 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/36 | 3 | 6/13 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 2-3 | 88 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 17/21 | 4 | 4/9 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/40 | 1 | 1/3 | — | 6,99 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/30 | 1 | 4/7 | — | 6,08 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 35/43 | 2 | 5/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 31/10/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/10/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/03/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Vizela | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Boavista FC | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SC Espinho | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Boavista FC | SC Espinho | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AD Fafe | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Boavista FC | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Boavista Sad U17 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Boavista FC U15 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Porto U15 | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | CD Paços de Brandão Formação | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực42