
Fabio Rojas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Tiểu sử Fabio Rojas
Fabio Rojas là hậu vệ của Comerciantes Unidos, quốc tịch Peru, 27 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 63 kg và có chân thuận là chân phải. Ở Liga 1 Peru mùa 2026, Fabio Rojas có 22 trận ra sân, 1773 phút thi đấu và 2 pha kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, sau lần chuyển nhượng từ Atletico Grau vào ngày 04/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.773Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 20 | 1.773 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 77% | 50% | 4 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.773 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/615 (77%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 8/54 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/87 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/187 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 67
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 342
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 3 | 6/12 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 9/14 | — | 6,72 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 5/9 | V | 6,06 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 47/59 | 4 | 7/8 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 1 | 3/10 | — | 6,77 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 1 | 4/8 | V | 6,03 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 6 | 6/11 | — | 6,72 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 8/10 | — | 6,68 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 6/9 | V | 6,22 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/10 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Atletico Grau | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Alianza Lima | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Grau | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Alianza Lima | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ayacucho Futbol Club | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Alianza Lima | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | UTC Cajamarca | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 19/01/2019 | Alianza Lima | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực45