
Fabio Morselli là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
794Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 794 | 4 | 0 | 0 | 32 | 9 | 62% | 51% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/176 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/72 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 4-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/25 | 2 | 7/10 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/11 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/18 | 4 | 13/18 | — | 7,00 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 22/29 | 1 | 3/5 | — | 7,80 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 12/21 | 0 | 4/10 | V | 7,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 8/17 | 3 | 3/7 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/19 | 1 | 5/8 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/15 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/02/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/02/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.