
Fabio Matos là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Paredes.
Tiểu sử Fabio Matos
Fabio Matos là thủ môn người Bồ Đào Nha, 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Paredes. Tại Portuguese Liga 3, ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu. Ngày sinh được ghi là 16/09/1999, và chân thuận là chân phải. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2025, từ Leixoes U23 đến USC Paredes; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/03/2020 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Leixoes U23 | USC Paredes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | USC Paredes | Leixoes U23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Leixoes U23 | USC Paredes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leixoes | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SC Salgueiros | Leixoes | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Leixoes | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AD Sanjoanense | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Ideal | AD Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leixoes U23 | SC Ideal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Leixões SC U19 | Leixoes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Leixões SC U17 | Leixões SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leixões SC U15 | Leixões SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leixões SC Youth | Leixões SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Leça FC Formação | Leixões SC Youth | Chuyển nhượng | — |