Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Maistro

Tiền vệITA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fabio Maistro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Maistro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs SudTirolT 3-0670172313/1413/6—7,50
10/10/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 1-1660040119/2515/7—5,99
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-1350110218/1903/8—7,09
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-117000013/402/3—6,61
06/09/2026Serie Bvs PisaB 0-335003217/1205/6—6,34
30/08/2026Serie B@ SampdoriaT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie B@ PalermoB 0-1dự bị00000—0———
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2450000012/1526/11—6,27
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026Serie B@ ModenaT 1-0630010116/1912/5—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151750 nghìn €
06/06/20161850 nghìn €
25/06/20171950 nghìn €
31/01/20181950 nghìn €
18/06/20182025 nghìn €
14/12/201820125 nghìn €
20/06/201921150 nghìn €
29/12/2019211,3 triệu €
07/04/2020221,1 triệu €
20/08/2020221,2 triệu €
21/02/2021221,1 triệu €
23/06/2021231,0 triệu €
28/12/2021231,0 triệu €
05/06/2022241,4 triệu €
21/12/2022241,4 triệu €
11/06/202325900 nghìn €
20/12/202325700 nghìn €
17/06/202426500 nghìn €
22/12/202426450 nghìn €
01/06/202527450 nghìn €
10/12/202527400 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Juve StabiaFree playerTrở lại—
06/08/2024SpalJuve StabiaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
18/07/2022LazioSpalHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022AscoliLazioCho mượn—
30/08/2021LazioAscoliChuyển nhượng—
29/06/2021PescaraLazioCho mượn—
13/09/2020LazioPescaraChuyển nhượng—
12/09/2020SalernitanaLazioCho mượn—
02/08/2019LazioSalernitanaChuyển nhượng—
01/08/2019RietiLazioHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
19/07/2018Follonica GavorranoRietiChuyển nhượng—
24/01/2018Free playerFollonica GavorranoChuyển nhượng—
30/06/2017Fiorentina U19Free playerTrở lại—
30/06/2015Fiorentina U17Fiorentina U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fiorentina YouthFiorentina U17Chuyển nhượng—
30/06/2013SPAL YouthFiorentina YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com