
Fabio Maistro
Tiền vệITA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Fabio Maistro là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 67 | 0 | 1 | 7 | 2 | 3 | 13/14 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 5/7 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 35 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/19 | 0 | 3/8 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 0 | 5/6 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 6/11 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Serie B | @ Modena | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/02/2021 | 22 | 1,1 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Juve Stabia | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2024 | Spal | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 18/07/2022 | Lazio | Spal | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Ascoli | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Lazio | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pescara | Lazio | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Lazio | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2020 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Rieti | Lazio | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 19/07/2018 | Follonica Gavorrano | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Free player | Follonica Gavorrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fiorentina U19 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SPAL Youth | Fiorentina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực46