Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Luque Notaro

FC BalzersTiền đạoLIE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fabio Luque Notaro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo FC Balzers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211180003063%20%006,34
Vòng loại World Cup châu Âu2026—865340003059%18%106,17
Chuỗi trận FIFA2026—2216600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/24 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/49 (59%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/48 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio Luque Notaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanH 0-045001014/712/7—6,62
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaB 0-273002013/403/17—6,06
11/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 1-1dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉB 0-772001006/1001/8—5,95
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs WalesB 0-174000002/300/6V5,79
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanB 0-489000016/813/13—6,30
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaB 0-590002005/902/4—6,37
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉB 0-690000005/612/8—6,10
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 0-370000001/401/4—6,22
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs KazakhstanB 0-222000002/500/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20252050 nghìn €
22/12/20252050 nghìn €
28/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schweinfurt 05 FCFC BalzersChuyển nhượng—
30/06/2025FC Vaduz IISchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/06/2023FC Vaduz U18FC Vaduz IIChuyển nhượng—
01/07/2021FC Balzers YouthFC Vaduz U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com