
Fabio Luque Notaro là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo FC Balzers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 20% | 0 | 0 | 6,34 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 59% | 18% | 1 | 0 | 6,17 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/24 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/49 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/48 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 2/7 | — | 6,62 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Lithuania | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/17 | — | 6,06 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-7 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/8 | — | 5,95 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/6 | V | 5,79 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | B 0-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 3/13 | — | 6,30 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bắc Macedonia | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/8 | — | 6,10 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kazakhstan | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Schweinfurt 05 FC | FC Balzers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Vaduz II | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Vaduz U18 | FC Vaduz II | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Balzers Youth | FC Vaduz U18 | Chuyển nhượng | — |