
Fabio Kluit là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 735 | 2 | 0 | 3 | 18 | 7 | 84% | 37% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/242 (84%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/47 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/66 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/9 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 23/26 | 2 | 2/6 | — | 6,23 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 24/27 | 0 | 5/8 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 79 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 7,49 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 17/20 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 32/37 | 0 | 2/8 | — | 6,90 |
| 19/08/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | @ Sunderland U21 | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 32/36 | 2 | 6/10 | — | 8,20 |